非孝

fēi xiào phi hiếu

Hán Việt: phi hiếu · Pinyin: fēi xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诋毁﹑反对孝道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诋毁﹑反对孝道。