非德

fēi dé phi đức

Hán Việt: phi đức · Pinyin: fēi dé

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合道德﹔违背道德; 指不当之赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合道德﹔违背道德。 2.指不当之赏。