非情
phi tình
Hán Việt: phi tình
Tổng quan
phi tình (術語)對於有情之稱。草木土石等之無情識者。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phi tình (術語)對於有情之稱。草木土石等之無情識者。☸
ja
- JMdict cold-hearted|callous|unfeeling|cruel|insentient (objects)
Hán Việt: phi tình
phi tình (術語)對於有情之稱。草木土石等之無情識者。☸