非意

fēi yì phi ý

Hán Việt: phi ý · Pinyin: fēi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出乎意料之外。宋.蘇軾〈謝除兩職守禮部尚書表〉:「異數併加,實為非意。」《明史.卷三○二.列女列傳二.楊玉英列傳》:「年十八,許字官時中。時中有非意之獄,父母改受他聘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出乎意外; 恶意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出乎意外。 2.恶意。