非戰 fēi zhàn · phi chiến Hán Việt: phi chiến · Pinyin: fēi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 戰 (chiến)Pinyinfēi zhànHán Việtphi chiếnCấu tạo非 + 戰 · phi + chiến nghĩa thành phần: phi + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反对战争。Tân Hoa Tự Điển 1.反对战争。EngCihui 非戰 ēizhàn attr. non-military