非據

fēi jù phi cứ

Hán Việt: phi cứ · Pinyin: fēi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易.系辞下》﹕"非所据而据焉﹐身必危。"后以"非据"谓非分占据的职位; 用为才不称职的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.系辞下》﹕"非所据而据焉﹐身必危。"后以"非据"谓非分占据的职位。 2.用为才不称职的谦词。