非接觸 fēi jiē chù · phi tiếp xúc Hán Việt: phi tiếp xúc · Pinyin: fēi jiē chù Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Pinyinfēi jiē chùHán Việtphi tiếp xúcCấu tạo非 + 接 + 觸 · phi + tiếp + xúc nghĩa thành phần: phi + tiếp + xúc Nghĩa jaJMdict contactless|non-contact