非文檔 phi văn đương Hán Việt: phi văn đương Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 文 (văn) + 檔 (đương)Hán Việtphi văn đươngCấu tạo非 + 文 + 檔 · phi + văn + đương nghĩa thành phần: phi + văn + đương