非方 fēi fāng · phi phương Hán Việt: phi phương · Pinyin: fēi fāng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 方 (phương)Pinyinfēi fāngHán Việtphi phươngCấu tạo非 + 方 · phi + phương nghĩa thành phần: phi + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异域。Tân Hoa Tự Điển 1.异域。