非族

fēi zú phi tộc

Hán Việt: phi tộc · Pinyin: fēi zú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非同族之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非同族之人。