非時

fēi shí phi thì

Hán Việt: phi thì · Pinyin: fēi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不是时候。不在正常﹑适当或规定的时间内; 不是时候。不合时令; 犹乱世; 不时﹐时常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不是时候。不在正常﹑适当或规定的时间内。 2.不是时候。不合时令。 3.犹乱世。 4.不时﹐时常。

Eng

  • Cihui 非時 fēishí n. wrong timing; not the proper time