非时经 phi thì kinh Hán Việt: phi thì kinh Tổng quan phi thời kinh (術語)時非時經之略名。☸ Cấu tạo: 非 (phi) + 时 (thì) + 经 (kinh)Hán Việtphi thì kinhCấu tạo非 + 时 + 经 · phi + thì + kinh nghĩa thành phần: phi + thì + kinh Nghĩa ViệtCihui phi thời kinh (術語)時非時經之略名。☸