非是
phi thị
Hán Việt: phi thị · Pinyin: fēi shì
Tổng quan
cũng không là: cũng không
Nghĩa
Việt
- Cihui cũng không là: cũng không
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓不正当的事; 以非为是; 不正常﹐意外; 不当﹔有过错。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不正当的事。 2.以非为是。 3.不正常﹐意外。 4.不当﹔有过错。