非服 fēi fú · phi phục Hán Việt: phi phục · Pinyin: fēi fú Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 服 (phục)Pinyinfēi fúHán Việtphi phụcCấu tạo非 + 服 · phi + phục nghĩa thành phần: phi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓非分取得的官爵﹑职位; 用为不称职的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓非分取得的官爵﹑职位。 2.用为不称职的谦词。