非望

fēi wàng phi vọng

Hán Việt: phi vọng · Pinyin: fēi wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非分的冀望。《北史.卷二三.于栗磾傳》:「若使利建合宜,封樹得所,則巨猾息其非望,奸臣杜其邪謀。」也稱為「非冀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非分的希望; 犹言未曾期望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非分的希望。 2.犹言未曾期望。

Eng

  • Cihui 非望 ēiwàng n. wild hope/desire

ja

  • JMdict inordinate ambition