非橫

fēi héng phi hoành

Hán Việt: phi hoành · Pinyin: fēi héng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不测之祸﹔非常之祸; 非礼和横暴的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不测之祸﹔非常之祸。 2.非礼和横暴的行为。