非次

fēi cì phi thứ

Hán Việt: phi thứ · Pinyin: fēi cì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹破格。指超迁官职; 泛指不按常规﹑惯例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹破格。指超迁官职。 2.泛指不按常规﹑惯例。

Eng

  • Cihui 非次 ēicì v.p. irregular; exceptional