非淋 fēi lìn · phi lâm Hán Việt: phi lâm · Pinyin: fēi lìn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 淋 (lâm)Pinyinfēi lìnHán Việtphi lâmCấu tạo非 + 淋 · phi + lâm nghĩa thành phần: phi + lâm