非災

fēi zāi phi tai

Hán Việt: phi tai · Pinyin: fēi zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外的災禍。《董西廂》卷四:「當日全家遇非災,夫人心下驚駭。」也作「飛災」。