非理
phi lí
Hán Việt: phi lí · Pinyin: fēi lǐ
Tổng quan
hông hợp lẽ phải. phi lí phi lí ☆Không hợp lẽ phải.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông hợp lẽ phải. phi lí phi lí ☆Không hợp lẽ phải.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不合常理﹔违背情理; 谓不讲道理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不合常理﹔违背情理。 2.谓不讲道理。
ja
- JMdict unreasonable|illogical