非禍

fēi huò phi họa

Hán Việt: phi họa · Pinyin: fēi huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常的灾祸。指杀身或死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常的灾祸。指杀身或死亡。