非種 fēi zhǒng · phi chủng Hán Việt: phi chủng · Pinyin: fēi zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 種 (chủng)Pinyinfēi zhǒngHán Việtphi chủngCấu tạo非 + 種 · phi + chủng nghĩa thành phần: phi + chủng