非笑

fēi xiào phi tiếu

Hán Việt: phi tiếu · Pinyin: fēi xiào

Tổng quan

chế nhạo; chê cười; nhạo báng。譏笑。 受人非笑 bị người khác chê cười

Cấu tạo: (phi) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế nhạo; chê cười; nhạo báng。譏笑。 受人非笑 bị người khác chê cười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑。後漢書.《卷一.光武帝紀上》:「兄伯升好俠養士,常非笑光武事田業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讥笑 受人~。

Eng

  • Cihui 非笑 ēixiào v. ridicule; sneer at