非編譯 phi biên dịch Hán Việt: phi biên dịch Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 編 (biên) + 譯 (dịch)Hán Việtphi biên dịchCấu tạo非 + 編 + 譯 · phi + biên + dịch nghĩa thành phần: phi + biên + dịch