非統 phi thống Hán Việt: phi thống Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 統 (thống)Hán Việtphi thốngCấu tạo非 + 統 · phi + thống nghĩa thành phần: phi + thống Nghĩa EngCihui 非統 ēi-Tǒng ab.||►Fēizhōu Tǒngyī Zǔzhī