非義 fēi yì · phi nghĩa Hán Việt: phi nghĩa · Pinyin: fēi yì Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 義 (nghĩa)Pinyinfēi yìHán Việtphi nghĩaCấu tạo非 + 義 · phi + nghĩa nghĩa thành phần: phi + nghĩa Nghĩa ViệtCihui hông hợp với đạo phải. phi nghĩa phi nghĩa ☆Không hợp với đạo phải.