非職

fēi zhí phi chức

Hán Việt: phi chức · Pinyin: fēi zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非其职守﹐不是职权范围内的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非其职守﹐不是职权范围内的事。