非聖 fēi shèng · phi thánh Hán Việt: phi thánh · Pinyin: fēi shèng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 聖 (thánh)Pinyinfēi shèngHán Việtphi thánhCấu tạo非 + 聖 · phi + thánh nghĩa thành phần: phi + thánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詆毀聖人之道。《漢書.卷六八.霍光金日磾傳.金日磾》:「非聖誣法,大亂之殃。」