非草隆 phi thảo long Hán Việt: phi thảo long Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 草 (thảo) + 隆 (long)Hán Việtphi thảo longCấu tạo非 + 草 + 隆 · phi + thảo + long nghĩa thành phần: phi + thảo + long