非慮 fēi lǜ · phi lự Hán Việt: phi lự · Pinyin: fēi lǜ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 慮 (lự)Pinyinfēi lǜHán Việtphi lựCấu tạo非 + 慮 · phi + lự nghĩa thành phần: phi + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹意外。Tân Hoa Tự Điển 1.犹意外。