非行

fēi xíng phi hành

Hán Việt: phi hành · Pinyin: fēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正当的行为﹔恶行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正当的行为﹔恶行。

ja

  • JMdict delinquency|misconduct