非要

fēi yào phi yếu

Hán Việt: phi yếu · Pinyin: fēi yào

Tổng quan

muốn tuyệt đối | khăng khăng (làm gì đó)

Cấu tạo: (phi) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muốn tuyệt đối | khăng khăng (làm gì đó)

Eng

  • CC-CEDICT to want absolutely; to insist on (doing sth)
  • Cihui to want absolutely; to insist on (doing sth)