非覬 fēi jì · phi kí Hán Việt: phi kí · Pinyin: fēi jì Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 覬 (kí)Pinyinfēi jìHán Việtphi kíCấu tạo非 + 覬 · phi + kí nghĩa thành phần: phi + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非分的冀望。多指觊觎﹑谋夺帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.非分的冀望。多指觊觎﹑谋夺帝位。