非計

fēi jì phi kế

Hán Việt: phi kế · Pinyin: fēi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不是很好的辦法。三國蜀.諸葛亮〈聞孫權破曹休魏兵東下關中虛弱上言〉:「顧王業不可得偏全于蜀都,故冒危難以奉先帝之遺意也,而議者謂為非計。」

Eng

  • Cihui 非計 fēijì n. bad calculation; ill-conceived plan