非訾

fēi zī phi tí

Hán Việt: phi tí · Pinyin: fēi zī

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诽谤﹔诋毁。非﹐通"诽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诽谤﹔诋毁。非﹐通"诽"。