非語

fēi yǔ phi ngữ

Hán Việt: phi ngữ · Pinyin: fēi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói không căn cứ. phi ngữ phi ngữ ☆Lời nói không căn cứ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蜚語,流言。唐.白居易〈與楊虞卿書〉:「其不與者,或誣以偽言,或構以非語。」 2.不合理、不正經的言語。唐.元稹《鶯鶯傳》:「崔之貞慎自保,雖所尊,不可以非語犯之。」