非謀 fēi móu · phi mưu Hán Việt: phi mưu · Pinyin: fēi móu Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 謀 (mưu)Pinyinfēi móuHán Việtphi mưuCấu tạo非 + 謀 · phi + mưu nghĩa thành phần: phi + mưu