非謗 fēi bàng · phi báng Hán Việt: phi báng · Pinyin: fēi bàng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 謗 (báng)Pinyinfēi bàngHán Việtphi bángCấu tạo非 + 謗 · phi + báng nghĩa thành phần: phi + báng