非計

fēi jì phi kế

Hán Việt: phi kế · Pinyin: fēi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非良策﹔失策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非良策﹔失策。

Eng

  • Cihui 非計 fēijì n. bad calculation; ill-conceived plan