非謀

fēi móu phi mưu

Hán Việt: phi mưu · Pinyin: fēi móu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹诡计; 非常之谋。指祸国之谋; 非善策﹐未为得计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诡计。 2.非常之谋。指祸国之谋。 3.非善策﹐未为得计。