非謂

fēi wèi phi vị

Hán Việt: phi vị · Pinyin: fēi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无谓﹐没有意义﹐不合道理; 犹言并非说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无谓﹐没有意义﹐不合道理。 2.犹言并非说。