非貳 fēi èr · phi nhị Hán Việt: phi nhị · Pinyin: fēi èr Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 貳 (nhị)Pinyinfēi èrHán Việtphi nhịCấu tạo非 + 貳 · phi + nhị nghĩa thành phần: phi + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非议﹐怀疑。Tân Hoa Tự Điển 1.非议﹐怀疑。