非辜 fēi gū · phi cô Hán Việt: phi cô · Pinyin: fēi gū Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 辜 (cô)Pinyinfēi gūHán Việtphi côCấu tạo非 + 辜 · phi + cô nghĩa thành phần: phi + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹非罪; 指无罪之人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹非罪。 2.指无罪之人。