非闢 fēi pì · phi tịch Hán Việt: phi tịch · Pinyin: fēi pì Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 闢 (tịch)Pinyinfēi pìHán Việtphi tịchCấu tạo非 + 闢 · phi + tịch nghĩa thành phần: phi + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"非僻"; 邪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"非僻"。 2.邪恶。