非遺

fēi yí phi di

Hán Việt: phi di · Pinyin: fēi yí

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (di)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 非物質文化遺產|非物质文化遗产[fei1 wu4 zhi4 wen2 hua4 yi2 chan3]
  • Cihui abbr. for 非物質文化遺產|非物质文化遗产