非鄙

fēi bǐ phi bỉ

Hán Việt: phi bỉ · Pinyin: fēi bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非议鄙薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非议鄙薄。