非量

fēi liàng phi lượng

Hán Việt: phi lượng · Pinyin: fēi liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教因明(逻辑学)用语。与"现量"﹑"比量"合称"三量"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教因明(逻辑学)用语。与"现量"﹑"比量"合称"三量"。