非马非驴

fēi mǎ fēi lǘ phi mã phi lư

Hán Việt: phi mã phi lư · Pinyin: fēi mǎ fēi lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (mã) + (phi) + (lư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「非驢非馬」。見「非驢非馬」條。01.宋.孫覿〈讀類說詩〉二首之一:「龜茲堪一笑,非馬亦非驢。」<br>