靠上 kào shàng · kháo thượng Hán Việt: kháo thượng · Pinyin: kào shàng Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 上 (thượng)Pinyinkào shàngHán Việtkháo thượngCấu tạo靠 + 上 · kháo + thượng nghĩa thành phần: kháo + thượng