靠後
kháo hậu
Hán Việt: kháo hậu · Pinyin: kào hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躲开﹔避开; 犹言放在一边。指事情不重要﹐不必忙着处理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.躲开﹔避开。 2.犹言放在一边。指事情不重要﹐不必忙着处理。
Eng
- Cihui 靠後 àohòu v.o. be in the rear
Hán Việt: kháo hậu · Pinyin: kào hòu